Bảng giá thép ống – thép hộp
(Thời gian hiệu lực từ ngày hôm nay)
Chúng tôi tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp báo giá thép ống, báo giá thép hộp chính xác, cập nhật liên tục theo thị trường thực tế năm 2025. Khách hàng khi liên hệ nhận báo giá thép ống, báo giá thép hộp sẽ nhận được bảng giá chi tiết cho từng sản phẩm, từng quy cách, kèm chính sách chiết khấu ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
Bảng báo giá thép ống, báo giá thép hộp của chúng tôi áp dụng cho các sản phẩm:
-
STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát 1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 18,091 62,414 19,900 68,655 2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 18,091 68,203 19,900 75,023 3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 18,091 73,811 19,900 81,192 4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 18,091 85,027 19,900 93,530 5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 18,091 43,599 19,900 47,959 6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 18,091 47,579 19,900 52,337 7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 18,091 51,378 19,900 56,516 8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 18,091 58,795 19,900 64,675 9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 18,091 50,474 19,900 55,521 10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 18,091 54,996 19,900 60,496 11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 18,091 59,519 19,900 65,471 12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 18,091 68,384 19,900 75,222 13 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 18,091 64,042 19,900 70,446 14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 18,091 70,012 19,900 77,013 15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 18,091 75,982 19,900 83,580 16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 18,091 87,379 19,900 96,117 17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 18,091 92,987 19,900 102,286 18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 18,091 109,450 19,900 120,395 19 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 18,091 98,234 19,900 108,057 20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 18,091 107,460 19,900 118,206 21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 18,091 116,867 19,900 128,554 22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 18,091 135,139 19,900 148,653 23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 18,091 144,185 19,900 158,603 24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 18,091 170,778 19,900 187,856 25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 18,091 188,145 19,900 206,960 26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 18,091 213,473 19,900 234,820 27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128 28 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 18,091 81,047 19,900 89,152 29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 18,091 88,826 19,900 97,709 30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 18,091 96,425 19,900 106,067 31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 18,091 111,259 19,900 122,385 32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 18,091 118,676 19,900 130,544 33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 18,091 140,205 19,900 154,225 34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 18,091 154,135 19,900 169,548 35 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 18,091 123,742 19,900 136,116 36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 18,091 135,682 19,900 149,250 37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 18,091 147,441 19,900 162,185 38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 18,091 170,959 19,900 188,055 39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 18,091 182,537 19,900 200,791 40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 18,091 216,729 19,900 238,402 41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 18,091 239,343 19,900 263,277 42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 18,091 272,449 19,900 299,694 43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 18,091 293,977 19,900 323,375 44 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 18,091 98,234 19,900 108,057 45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 18,091 107,460 19,900 118,206 46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 18,091 116,867 19,900 128,554 47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 18,091 135,139 19,900 148,653 48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 18,091 144,185 19,900 158,603 49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 18,091 170,778 19,900 187,856 50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 18,091 188,145 19,900 206,960 51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 18,091 213,473 19,900 234,820 52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128 53 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 18,091 149,250 19,900 164,175 54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 18,091 163,723 19,900 180,095 55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 18,091 178,195 19,900 196,015 56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 18,091 206,779 19,900 227,457 57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 18,091 220,890 19,900 242,979 58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 18,091 262,861 19,900 289,147 59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 18,091 290,359 19,900 319,395 60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 18,091 331,064 19,900 364,170 61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 18,091 357,838 19,900 393,622 62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 18,091 394,201 19,900 433,621 63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 18,091 423,327 19,900 465,660 64 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 18,091 106,375 19,900 117,012 65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 18,091 132,245 19,900 145,469 66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 18,091 145,089 19,900 159,598 67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 18,091 157,753 19,900 173,528 68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 18,091 182,899 19,900 201,189 69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 18,091 195,382 19,900 214,920 70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 18,091 232,106 19,900 255,317 71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 18,091 256,348 19,900 281,983 72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 18,091 291,987 19,900 321,186 73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 18,091 315,325 19,900 346,857 74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 18,091 349,697 19,900 384,667 75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 18,091 372,130 19,900 409,343 76 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 18,455 224,407 20,300 246,848 77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 18,091 239,524 19,900 263,476 78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 18,091 278,238 19,900 306,062 79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355 80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 18,091 354,763 19,900 390,239 81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 18,091 392,573 19,900 431,830 82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 18,091 448,655 19,900 493,520 83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315 84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 18,091 540,556 19,900 594,612 85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 18,091 576,738 19,900 634,412 86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 18,091 612,558 19,900 673,814 87 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 18,091 289,816 19,900 318,798 88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 18,091 348,612 19,900 383,473 89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 18,091 416,272 19,900 457,899 90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 18,091 460,775 19,900 506,853 91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 18,091 527,169 19,900 579,886 92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 18,091 570,949 19,900 628,044 93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 18,091 635,895 19,900 699,485 94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 18,091 675,695 19,900 743,265 95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 18,091 694,510 19,900 763,961 96 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 18,091 182,537 19,900 200,791 97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 18,091 198,638 19,900 218,502 98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 18,091 230,478 19,900 253,526 99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 18,091 246,398 19,900 271,038 100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 18,091 293,435 19,900 322,778 101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 18,091 324,551 19,900 357,006 102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 18,091 370,321 19,900 407,353 103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 18,091 400,533 19,900 440,586 104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 18,091 445,036 19,900 489,540 105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 18,091 474,525 19,900 521,977 106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 18,091 503,470 19,900 553,817 107 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 18,455 356,726 20,300 392,399 108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 18,091 374,120 19,900 411,532 109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 18,091 446,665 19,900 491,331 110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.36 18,091 494,967 19,900 544,464 111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 18,091 566,065 19,900 622,671 112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 18,091 613,101 19,900 674,411 113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 18,091 683,294 19,900 751,623 114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 18,091 729,606 19,900 802,567 115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 18,091 775,557 19,900 853,113 116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 18,091 219,985 19,900 241,984 117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 18,091 239,524 19,900 263,476 118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 18,091 278,238 19,900 306,062 119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355 120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 18,091 354,763 19,900 390,239 121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 18,091 392,573 19,900 431,830 122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 18,091 448,655 19,900 493,520 123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315 124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 18,091 540,556 19,900 594,612 125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 18,091 576,738 19,900 634,412 126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 18,091 612,558 19,900 673,814 127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 18,091 374,120 19,900 411,532 128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 18,455 455,643 20,300 501,207 129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 18,091 494,605 19,900 544,066 130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 18,091 566,065 19,900 622,671 131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 18,091 613,101 19,900 674,411 132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 18,091 683,294 19,900 751,623 133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 18,091 729,606 19,900 802,567 134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 18,091 775,557 19,900 853,113 135 Thép Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 6 24.93 18,091 451,006 19,900 496,107 136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 18,091 538,928 19,900 592,821 137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 18,091 597,181 19,900 656,899 138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 18,091 683,836 19,900 752,220 139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 18,091 741,365 19,900 815,502 140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 18,455 843,373 20,300 927,710 141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 18,091 883,379 19,900 971,717 142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 18,091 939,642 19,900 1,033,606 143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 18,091 1,023,584 19,900 1,125,942 144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 18,091 1,106,621 19,900 1,217,283 145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 18,455 1,184,966 20,300 1,303,463 146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 18,091 538,928 19,900 592,821 147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 18,091 597,181 19,900 656,899 148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 18,455 697,582 20,300 767,340 149 Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 18,455 756,267 20,300 831,894 150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 18,091 826,755 19,900 909,430 151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 18,091 883,379 19,900 971,717 152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 18,091 939,642 19,900 1,033,606 153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 18,091 1,023,584 19,900 1,125,942 154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 18,091 1,106,621 19,900 1,217,283 155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 18,091 1,161,617 19,900 1,277,779 156 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 18,091 31,297 19,900 34,427 157 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 18,091 34,192 19,900 37,611 158 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 18,091 36,905 19,900 40,596 159 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 18,091 39,800 19,900 43,780 160 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 18,091 43,599 19,900 47,959 161 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 18,091 47,217 19,900 51,939 162 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 18,091 54,273 19,900 59,700 163 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 18,091 57,891 19,900 63,680 164 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 18,091 68,022 19,900 74,824 165 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 18,091 54,092 19,900 59,501 166 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 18,091 59,157 19,900 65,073 167 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 18,091 64,223 19,900 70,645 168 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 18,455 75,664 20,300 83,230 169 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 18,091 79,057 19,900 86,963 170 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 18,091 93,530 19,900 102,883 171 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 18,091 102,756 19,900 113,032 172 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 18,091 116,325 19,900 127,957 173 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 18,091 125,189 19,900 137,708 174 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 18,091 68,745 19,900 75,620 175 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 18,091 75,258 19,900 82,784 176 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 18,091 81,771 19,900 89,948 177 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 18,091 94,615 19,900 104,077 178 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 18,091 100,947 19,900 111,042 179 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 18,091 119,762 19,900 131,738 180 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 18,091 131,883 19,900 145,071 181 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 18,091 149,974 19,900 164,971 182 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 18,091 161,552 19,900 177,707 183 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 18,091 87,017 19,900 95,719 184 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 18,091 95,339 19,900 104,873 185 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 18,091 103,842 19,900 114,226 186 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 18,091 120,305 19,900 132,335 187 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 18,091 128,445 19,900 141,290 188 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 18,091 152,687 19,900 167,956 189 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 18,091 168,607 19,900 185,468 190 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 18,091 192,125 19,900 211,338 191 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 18,091 207,503 19,900 228,253 192 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 18,091 230,116 19,900 253,128 193 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 18,091 244,951 19,900 269,446 194 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 18,091 259,605 19,900 285,565 195 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 18,091 99,319 19,900 109,251 196 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 18,091 108,907 19,900 119,798 197 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 18,091 118,495 19,900 130,345 198 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 18,091 137,491 19,900 151,240 199 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 18,091 146,898 19,900 161,588 200 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 18,091 174,939 19,900 192,433 201 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 18,091 193,211 19,900 212,532 202 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 18,091 220,347 19,900 242,382 203 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 18,091 238,257 19,900 262,083 204 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 18,091 264,670 19,900 291,137 205 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 18,091 281,856 19,900 310,042 206 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 18,091 299,043 19,900 328,947 207 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 18,091 121,028 19,900 133,131 208 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 18,091 131,702 19,900 144,872 209 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 18,091 152,868 19,900 168,155 210 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 18,091 163,361 19,900 179,697 211 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 18,091 194,658 19,900 214,124 212 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 18,091 215,282 19,900 236,810 213 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 18,091 245,675 19,900 270,242 214 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 18,091 265,755 19,900 292,331 215 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 18,091 295,244 19,900 324,768 216 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 18,091 314,782 19,900 346,260 217 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 18,091 334,139 19,900 367,553 218 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 18,091 150,697 19,900 165,767 219 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 18,091 174,939 19,900 192,433 220 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 18,091 187,060 19,900 205,766 221 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 18,091 223,061 19,900 245,367 222 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 18,091 246,760 19,900 271,436 223 Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3 6 15.59 18,091 282,037 19,900 310,241 224 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 18,091 305,194 19,900 335,713 225 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 18,091 339,566 19,900 373,523 226 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 18,091 362,180 19,900 398,398 227 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 18,091 384,613 19,900 423,074 228 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 18,091 219,262 19,900 241,188 229 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 18,091 234,458 19,900 257,904 230 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 18,091 279,866 19,900 307,853 231 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 18,091 309,897 19,900 340,887 232 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 18,091 354,582 19,900 390,040 233 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 18,091 384,070 19,900 422,477 234 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 18,091 428,031 19,900 470,834 235 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 18,091 456,976 19,900 502,674 236 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 18,091 485,741 19,900 534,315 237 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 18,091 297,595 19,900 327,355 238 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 18,091 355,667 19,900 391,234 239 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 18,091 394,020 19,900 433,422 240 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 18,091 451,368 19,900 496,505 241 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 18,091 489,178 19,900 538,096 242 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 18,091 545,622 19,900 600,184 243 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 18,091 583,070 19,900 641,377 244 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 18,091 620,156 19,900 682,172 245 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 18,091 348,612 19,900 383,473 246 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 18,091 416,815 19,900 458,496 247 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 18,091 462,042 19,900 508,246 248 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 18,455 540,165 20,300 594,181 249 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 18,091 574,205 19,900 631,626 250 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 18,455 653,660 20,300 719,026 251 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 18,091 685,103 19,900 753,613 252 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 18,091 729,064 19,900 801,970 253 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 18,091 511,792 19,900 562,971 254 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 18,091 567,512 19,900 624,263 255 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 18,091 650,730 19,900 715,803 256 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 18,091 706,088 19,900 776,697 257 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 18,091 788,583 19,900 867,441 258 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 18,091 843,217 19,900 927,539 259 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 18,091 897,671 19,900 987,438 260 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 18,091 538,205 19,900 592,025 261 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 18,091 597,000 19,900 656,700 262 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 18,091 684,560 19,900 753,016 263 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 18,091 742,813 19,900 817,094 264 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 18,091 829,649 19,900 912,614 265 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 18,091 887,359 19,900 976,095 266 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 18,091 944,888 19,900 1,039,377 267 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 18,091 602,246 19,900 662,471 268 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 18,091 668,097 19,900 734,907 269 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 18,091 766,512 19,900 843,163 270 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 18,091 831,820 19,900 915,002 271 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 18,091 929,330 19,900 1,022,263 272 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 18,091 994,276 19,900 1,093,704 273 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 18,091 1,058,680 19,900 1,164,548 274 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 18,091 944,888 19,900 1,039,377 275 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152 276 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 17,409 65,632 19,150 72,196 277 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 17,409 71,029 19,150 78,132 278 Thép hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 17,409 81,823 19,150 90,005 279 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152 280 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 17,409 45,786 19,150 50,365 281 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 17,409 49,442 19,150 54,386 282 Thép hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 17,409 56,580 19,150 62,238 283 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 17,409 48,571 19,150 53,429 284 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 17,409 52,924 19,150 58,216 285 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 17,409 57,276 19,150 63,004 286 Thép hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 17,409 65,806 19,150 72,387 287 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 17,409 61,628 19,150 67,791 288 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 17,409 67,373 19,150 74,111 289 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 17,409 73,118 19,150 80,430 290 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 17,409 84,086 19,150 92,495 291 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 16,955 87,146 18,650 95,861 292 Thép hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 16,318 98,725 17,950 108,598 293 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 17,409 94,531 19,150 103,985 294 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 17,409 103,410 19,150 113,751 295 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 17,409 112,463 19,150 123,709 296 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 17,409 130,046 19,150 143,051 297 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 16,955 132,076 18,650 145,284 298 Thép hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 16,318 154,044 17,950 169,448 299 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 15,591 162,145 17,150 178,360 300 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 15,591 183,973 17,150 202,370 301 Thép hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148 302 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 17,409 77,993 19,150 85,792 303 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 17,409 85,479 19,150 94,027 304 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 17,409 92,790 19,150 102,070 305 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 17,409 107,066 19,150 117,773 306 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 16,955 111,222 18,650 122,344 307 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 16,318 126,466 17,950 139,113 308 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 15,591 132,835 17,150 146,118 309 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 17,409 119,078 19,150 130,986 310 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 17,409 130,568 19,150 143,625 311 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 17,409 141,884 19,150 156,073 312 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 17,409 164,516 19,150 180,968 313 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 16,955 171,071 18,650 188,179 314 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 16,318 195,492 17,950 215,041 315 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 15,591 206,268 17,150 226,895 316 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 15,591 234,799 17,150 258,279 317 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 15,591 253,352 17,150 278,688 318 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 17,409 94,531 19,150 103,985 319 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 17,409 103,410 19,150 113,751 320 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 17,409 112,463 19,150 123,709 321 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 17,409 130,046 19,150 143,051 322 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 16,955 135,128 18,650 148,641 323 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 16,318 154,044 17,950 169,448 324 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 15,591 162,145 17,150 178,360 325 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 15,591 183,973 17,150 202,370 326 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148 327 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 17,409 143,625 19,150 157,988 328 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 17,409 157,552 19,150 173,308 329 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 17,409 171,480 19,150 188,628 330 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 17,409 198,986 19,150 218,885 331 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 16,955 207,015 18,650 227,717 332 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 16,318 237,103 17,950 260,814 333 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 15,591 250,234 17,150 275,258 334 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 15,591 285,314 17,150 313,845 335 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 15,591 308,388 17,150 339,227 336 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 15,591 342,532 17,150 376,786 337 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 15,591 364,827 17,150 401,310 338 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 17,409 139,621 19,150 153,583 339 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 17,409 151,807 19,150 166,988 340 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 17,409 176,006 19,150 193,607 341 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 16,955 183,109 18,650 201,420 342 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 16,318 209,362 17,950 230,299 343 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 15,591 220,923 17,150 243,016 344 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 15,591 251,637 17,150 276,801 345 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 15,591 271,750 17,150 298,925 346 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 15,591 301,372 17,150 331,510 347 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 15,591 320,705 17,150 352,776 348 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 17,409 211,695 19,150 232,864 349 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 17,409 230,496 19,150 253,546 350 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 17,409 267,752 19,150 294,527 351 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 15,591 527,908 17,150 580,699 352 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 15,591 497,038 17,150 546,742 353 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 15,591 465,856 17,150 512,442 354 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478 355 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 15,591 386,655 17,150 425,320 356 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 15,591 338,323 17,150 372,155 357 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 16,318 320,000 17,950 352,000 358 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793 359 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 16,955 326,714 18,650 359,386 360 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 16,318 375,481 17,950 413,030 361 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 15,591 397,100 17,150 436,811 362 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 15,591 454,319 17,150 499,751 363 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 15,591 492,049 17,150 541,254 364 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 15,591 548,020 17,150 602,823 365 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 15,591 585,127 17,150 643,640 366 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 15,591 598,535 17,150 658,389 367 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 17,409 175,658 19,150 193,224 368 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 17,409 191,152 19,150 210,267 369 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 17,409 221,792 19,150 243,971 370 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 15,591 433,895 17,150 477,285 371 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 15,591 408,950 17,150 449,845 372 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 15,591 383,536 17,150 421,890 373 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 15,591 345,183 17,150 379,701 374 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 15,591 319,146 17,150 351,061 375 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 15,591 279,701 17,150 307,671 376 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 16,318 264,681 17,950 291,149 377 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 16,955 230,921 18,650 254,013 378 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 17,409 336,518 19,150 370,170 379 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 16,955 350,620 18,650 385,682 380 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 16,318 402,896 17,950 443,186 381 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 15,591 426,255 17,150 468,881 382 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 15,591 487,840 17,150 536,624 383 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 15,591 528,376 17,150 581,214 384 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 15,591 588,869 17,150 647,756 385 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 15,591 628,781 17,150 691,660 386 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 15,591 668,382 17,150 735,221 387 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 17,409 211,695 19,150 232,864 388 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 17,409 230,496 19,150 253,546 389 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 17,409 267,752 19,150 294,527 390 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793 391 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 16,318 320,000 17,950 352,000 392 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 15,591 338,323 17,150 372,155 393 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 15,591 386,655 17,150 425,320 394 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478 395 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 15,591 465,856 17,150 512,442 396 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 15,591 497,038 17,150 546,742 397 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 15,591 527,908 17,150 580,699 398 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 16,955 422,677 18,650 464,945 399 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 16,318 486,119 17,950 534,731 400 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 15,591 514,656 17,150 566,122 401 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 15,591 589,336 17,150 648,270 402 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 15,591 638,915 17,150 702,807 403 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 15,591 712,505 17,150 783,755 404 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 15,591 761,304 17,150 837,435 405 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 15,591 809,792 17,150 890,771 406 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 15,591 882,134 17,150 970,347 407 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 15,591 953,696 17,150 1,049,066 408 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 15,591 1,001,092 17,150 1,101,202 409 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 17,227 513,200 18,950 564,521 410 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 15,591 514,656 17,150 566,122 411 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 15,591 589,336 17,150 648,270 412 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 15,591 638,915 17,150 702,807 413 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 15,591 712,505 17,150 783,755 414 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 15,591 761,304 17,150 837,435 415 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 15,591 809,792 17,150 890,771 416 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 15,591 882,134 17,150 970,347 417 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 15,591 953,696 17,150 1,049,066 418 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 15,591 1,001,092 17,150 1,101,202 419 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 6 62.68 15,591 977,238 17,150 1,074,962 420 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 17,409 30,118 19,150 33,130 421 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 17,409 32,903 19,150 36,194 422 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 17,409 35,515 19,150 39,066 423 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 17,409 38,300 19,150 42,130 424 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 17,409 41,956 19,150 46,152 425 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 17,409 45,438 19,150 49,982 426 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 17,409 52,227 19,150 57,450 427 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 17,409 55,709 19,150 61,280 428 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 16,318 61,356 17,950 67,492 429 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 17,409 52,053 19,150 57,259 430 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 17,409 56,928 19,150 62,621 431 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 17,409 61,802 19,150 67,983 432 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 17,409 71,377 19,150 78,515 433 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 16,955 74,091 18,650 81,501 434 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 16,318 84,365 17,950 92,802 435 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 15,591 88,556 17,150 97,412 436 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 15,591 100,250 17,150 110,275 437 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 15,591 107,889 17,150 118,678 438 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 17,409 66,155 19,150 72,770 439 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 17,409 72,422 19,150 79,664 440 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 17,409 78,689 19,150 86,558 441 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 17,409 91,050 19,150 100,155 442 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 16,955 94,606 18,650 104,067 443 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 16,318 108,026 17,950 118,829 444 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 15,591 113,658 17,150 125,024 445 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 15,591 129,249 17,150 142,174 446 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 15,591 139,227 17,150 153,150 447 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 17,409 83,738 19,150 92,112 448 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 17,409 91,746 19,150 100,921 449 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 17,409 99,928 19,150 109,921 450 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 17,409 115,770 19,150 127,348 451 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 16,955 120,377 18,650 132,415 452 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 16,318 137,725 17,950 151,498 453 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 15,591 145,307 17,150 159,838 454 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 15,591 165,575 17,150 182,133 455 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 15,591 178,828 17,150 196,711 456 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 15,591 198,316 17,150 218,148 457 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 15,591 211,101 17,150 232,211 458 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 15,591 223,730 17,150 246,103 459 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 17,409 95,576 19,150 105,134 460 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 17,409 104,803 19,150 115,283 461 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 17,409 114,030 19,150 125,433 462 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 17,409 132,309 19,150 145,540 463 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 16,955 137,671 18,650 151,438 464 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 16,318 157,797 17,950 173,577 465 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 15,591 166,511 17,150 183,162 466 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 15,591 189,897 17,150 208,887 467 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 15,591 205,332 17,150 225,866 468 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 15,591 228,095 17,150 250,905 469 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 15,591 242,906 17,150 267,197 470 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 15,591 257,718 17,150 283,490 471 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 17,409 116,467 19,150 128,114 472 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 17,409 126,738 19,150 139,412 473 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 17,409 147,107 19,150 161,818 474 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 16,955 153,100 18,650 168,410 475 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 16,318 175,584 17,950 193,142 476 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 15,591 185,532 17,150 204,085 477 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 15,591 211,725 17,150 232,897 478 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 15,591 229,030 17,150 251,934 479 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 17,409 284,116 19,150 312,528 480 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 17,409 302,918 19,150 333,210 481 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 17,409 321,546 19,150 353,701 482 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 19,091 159,027 21,000 174,930 483 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 19,091 184,609 21,000 203,070 484 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 18,318 189,410 20,150 208,351 485 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 18,136 223,621 19,950 245,984 486 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 17,409 237,460 19,150 261,206 487 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 17,409 271,408 19,150 298,549 488 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 17,409 293,691 19,150 323,061 489 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 17,409 326,769 19,150 359,446 490 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 17,409 348,530 19,150 383,383 491 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 17,409 370,117 19,150 407,129 492 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 19,091 231,382 21,000 254,520 493 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 18,318 237,404 20,150 261,144 494 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 18,136 280,570 19,950 308,627 495 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 17,409 298,218 19,150 328,040 496 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 17,409 341,218 19,150 375,340 497 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 17,409 369,595 19,150 406,555 498 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 17,409 411,899 19,150 453,089 499 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 15,591 393,826 17,150 433,209 500 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 15,591 418,616 17,150 460,478 501 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 16,955 278,902 18,650 306,793 502 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 16,318 810,361 17,950 891,397 503 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 15,591 339,570 17,150 373,527 504 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 15,591 388,993 17,150 427,893 505 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 15,591 421,578 17,150 463,736 506 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 15,591 470,222 17,150 517,244 507 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 15,591 502,495 17,150 552,745 508 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 15,591 534,456 17,150 587,902 509 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 16,955 326,714 18,650 359,386 510 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 16,318 375,971 17,950 413,568 511 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 15,591 398,192 17,150 438,011 512 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 15,591 456,346 17,150 501,981 513 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 15,591 494,855 17,150 544,341 514 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 15,591 552,230 17,150 607,453 515 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 15,591 590,428 17,150 649,471 516 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 15,591 628,314 17,150 691,145 517 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 16,318 461,641 17,950 507,806 518 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 15,591 489,087 17,150 537,996 519 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 15,591 560,805 17,150 616,886 520 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 15,591 608,513 17,150 669,365 521 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 15,591 714,999 17,150 786,499 522 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 15,591 726,692 17,150 799,362 523 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 15,591 773,621 17,150 850,983 524 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 16,318 485,466 17,950 534,013 525 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 15,591 514,500 17,150 565,950 526 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 15,591 589,960 17,150 648,956 527 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 15,591 640,163 17,150 704,179 528 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 15,591 714,999 17,150 786,499 529 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 15,591 764,734 17,150 841,208 530 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 15,591 814,313 17,150 895,745 531 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 16,318 543,232 17,950 597,556 532 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 15,591 575,772 17,150 633,350 533 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 15,591 660,587 17,150 726,646 534 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 15,591 716,870 17,150 788,557 535 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 15,591 847,678 17,150 932,446 536 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 15,591 856,876 17,150 942,564 537 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 15,591 912,380 17,150 1,003,618 538 Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 15,591 1,010,447 17,150 1,111,492 Thép hộp đen cỡ lớn 539 Thép hộp 250 x 250 x 10 6 448.39 17,682 7,928,350 19,450 8,721,186 540 Thép hộp 250 x 250 x 8 6 362.33 17,955 6,505,470 19,750 7,156,018 541 Thép hộp 250 x 250 x 6 6 274.46 17,682 4,852,952 19,450 5,338,247 542 Thép hộp 250 x 250 x 5 6 229.85 17,682 4,064,166 19,450 4,470,583 543 Thép hộp 250 x 250 x 4 6 184.78 17,682 3,267,246 19,450 3,593,971 544 Thép hộp 200 x 200 x 8 6 286.97 17,682 5,074,151 19,450 5,581,567 545 Thép hộp 200 x 200 x 6 6 217.94 17,682 3,853,575 19,450 4,238,933 546 Thép hộp đen 200 x 200 x 5 6 182.75 17,682 3,231,352 19,450 3,554,488 547 Thép hộp 200 x 200 x 4 6 147.1 17,682 2,600,995 19,450 2,861,095 548 Hộp đen 125 x 125 x 6 x 6000 6 134.52 16,500 2,219,580 18,150 2,441,538 549 Hộp đen 125 x 125 x 5 x 6000 6 113.04 16,500 1,865,160 18,150 2,051,676 550 Hộp đen 125 x 125 x 4.5 x 6000 6 101.04 16,500 1,667,160 18,150 1,833,876 551 Hộp đen 125 x 125 x 2.5 x 6000 6 57.46 16,500 948,090 18,150 1,042,899 552 Hộp đen 75 x 150 x 4.5 x 6000 6 91.56 15,591 1,427,504 17,150 1,570,254 553 Hộp đen 75 x 150 x 2.5 x 6000 6 51.81 15,591 807,765 17,150 888,542 554 Hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 17,955 11,690,384 19,750 12,859,423 555 Hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 17,955 9,809,645 19,750 10,790,610 556 Hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 17,955 7,901,831 19,750 8,692,015 557 Hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 17,955 7,631,220 19,750 8,394,343 558 Hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 17,955 6,427,009 19,750 7,069,710 559 Hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 17,500 5,604,900 19,250 6,165,390 560 Hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 17,500 4,536,700 19,250 4,990,370 561 Hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 17,500 3,442,075 19,250 3,786,283 562 Hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 17,500 2,901,325 19,250 3,191,458 563 Hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 17,500 5,859,000 19,250 6,444,900 564 Hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 17,500 4,009,075 19,250 4,409,983 565 Hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 17,500 3,046,400 19,250 3,351,040 566 Hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 17,500 2,555,175 19,250 2,810,693 567 Hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 16,500 4,774,770 18,150 5,252,247 568 Hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 16,500 3,030,885 18,150 3,333,974 569 Hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,500 2,253,735 18,150 2,479,109 570 Hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 16,500 3,282,675 18,150 3,610,943 571 Hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 16,500 2,499,255 18,150 2,749,181 572 Hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 16,500 2,098,305 18,150 2,308,136 573 Hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 15,591 2,009,200 17,150 2,210,121 574 Hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 15,591 1,688,963 17,150 1,857,860 575 Hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 17,955 3,842,632 19,750 4,226,895 576 Hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 16,500 2,126,190 18,150 2,338,809 577 Hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 15,955 1,427,772 17,550 1,570,550 578 Hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 15,955 2,705,253 17,550 2,975,778 579 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 15,955 586,808 17,550 645,489 580 Thép Hòa Phát 100 x 100 x 2.5 6 45.69 15,591 712,349 17,150 783,584 581 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 15,591 794,825 17,150 874,307 582 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 15,591 849,549 17,150 934,504 583 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 15,591 903,805 17,150 994,186 584 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 15,591 1,241,972 17,150 1,366,169 585 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 15,591 1,065,327 17,150 1,171,860 586 Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 15,591 1,118,492 17,150 1,230,341 587 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 15,591 720,300 17,150 792,330 588 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 15,591 895,854 17,150 985,439 589 Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 15,591 1,000,469 17,150 1,100,516 590 Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 15,591 1,138,760 17,150 1,252,636 591 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 15,591 1,241,972 17,150 1,366,169 592 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 15,591 1,344,404 17,150 1,478,845 593 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 15,591 1,412,225 17,150 1,553,447 594 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 16,500 917,730 18,150 1,009,503 595 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 16,500 1,142,460 18,150 1,256,706 596 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 16,500 1,276,440 18,150 1,404,084 597 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 16,500 1,365,375 18,150 1,501,913 598 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 16,500 1,453,980 18,150 1,599,378 599 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 16,500 1,586,310 18,150 1,744,941 600 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 16,500 1,717,980 18,150 1,889,778 601 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 16,500 1,805,430 18,150 1,985,973 602 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 16,500 917,730 18,150 1,009,503 603 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 16,500 1,142,460 18,150 1,256,706 604 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 16,500 1,276,440 18,150 1,404,084 605 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 16,500 1,365,375 18,150 1,501,913 606 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 16,500 1,453,980 18,150 1,599,378 607 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 16,500 1,586,310 18,150 1,744,941 608 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 16,500 1,717,980 18,150 1,889,778 609 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 16,500 1,805,430 18,150 1,985,973 Thép ống đen cỡ lớn 610 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 15,591 1,254,445 17,150 1,379,889 611 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 15,591 1,505,146 17,150 1,655,661 612 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 15,591 1,740,881 17,150 1,914,969 613 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 15,591 2,036,485 17,150 2,240,133 614 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 16,500 1,587,960 18,150 1,746,756 615 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 16,500 1,907,730 18,150 2,098,503 616 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 16,500 2,208,690 18,150 2,429,559 617 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 16,500 2,510,640 18,150 2,761,704 618 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 16,500 2,500,740 18,150 2,750,814 619 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 16,500 2,694,780 18,150 2,964,258 620 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 16,500 2,898,720 18,150 3,188,592 621 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 16,500 3,297,690 18,150 3,627,459 622 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 16,500 4,133,250 18,150 4,546,575 623 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 16,500 5,049,990 18,150 5,554,989 624 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 16,500 5,967,720 18,150 6,564,492 625 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 17,955 3,874,950 19,750 4,262,445 626 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 17,955 5,354,045 19,750 5,889,450 627 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 17,955 7,020,586 19,750 7,722,645 628 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 17,955 4,448,059 19,750 4,892,865 629 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,955 5,889,450 19,750 6,478,395 630 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 17,955 7,316,836 19,750 8,048,520 631 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 17,955 8,752,841 19,750 9,628,125 632 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 17,955 10,154,373 19,750 11,169,810 633 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 17,955 11,563,445 19,750 12,719,790 634 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 17,955 6,745,882 19,750 7,420,470 635 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 17,955 8,390,877 19,750 9,229,965 636 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 17,955 10,043,414 19,750 11,047,755 637 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 17,955 13,276,309 19,750 14,603,940 638 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 17,955 9,448,759 19,750 10,393,635 639 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 17,955 9,448,759 19,750 10,393,635 640 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 17,955 11,328,600 19,750 12,461,460 641 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 17,955 13,148,114 19,750 14,462,925 642 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 17,955 8,458,745 19,750 9,304,620 643 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 17,955 12,613,786 19,750 13,875,165 644 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 17,955 16,703,114 19,750 18,373,425 645 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,955 10,178,073 19,750 11,195,880 646 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,955 15,194,932 19,750 16,714,425 647 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,955 20,142,845 19,750 22,157,130 648 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 17,955 5,889,450 19,750 6,478,395 Thép ống đen siêu dày 649 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 15,591 352,510 17,150 387,762 650 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 15,591 368,257 17,150 405,083 651 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 15,591 391,332 17,150 430,465 652 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 15,591 406,923 17,150 447,615 653 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 15,591 425,320 17,150 467,852 654 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 15,591 452,604 17,150 497,865 655 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 15,591 479,420 17,150 527,363 656 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 15,591 497,194 17,150 546,914 657 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 15,591 515,903 17,150 567,494 658 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 15,591 539,757 17,150 593,733 659 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 15,591 575,149 17,150 632,664 660 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 15,591 610,072 17,150 671,080 661 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 15,591 633,303 17,150 696,633 662 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 15,591 660,743 17,150 726,817 663 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 15,591 691,769 17,150 760,946 664 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 15,591 738,074 17,150 811,881 665 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 15,591 784,067 17,150 862,474 666 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 15,591 814,313 17,150 895,745 667 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 15,955 864,258 17,550 950,684 668 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 15,955 910,207 17,550 1,001,228 669 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 15,955 985,831 17,550 1,084,415 670 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 15,591 777,986 17,150 855,785 671 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 15,591 814,937 17,150 896,431 672 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 15,591 869,973 17,150 956,970 673 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 15,591 924,697 17,150 1,017,167 674 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 15,955 983,279 17,550 1,081,607 675 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 15,955 1,020,134 17,550 1,122,147 676 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 15,955 1,075,177 17,550 1,182,695 677 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 15,955 1,165,799 17,550 1,282,379 678 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 15,591 1,010,447 17,150 1,111,492 679 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 15,591 1,059,090 17,150 1,165,000 680 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 15,591 1,131,588 17,150 1,244,747 681 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 15,591 1,203,618 17,150 1,323,980 682 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 15,955 1,280,671 17,550 1,408,739 683 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 15,955 1,329,492 17,550 1,462,442 684 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 15,955 1,402,245 17,550 1,542,470 685 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 15,955 1,522,702 17,550 1,674,972 686 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 15,591 1,133,147 17,150 1,246,462 687 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 15,591 1,187,871 17,150 1,306,659 688 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 15,591 1,269,568 17,150 1,396,525 Ống mạ kẽm nhúng nóng 689 Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 25,818 119,848 28,400 131,833 690 Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 25,091 137,599 27,600 151,358 691 Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 24,364 144,671 26,800 159,138 692 Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 24,364 176,880 26,800 194,568 693 Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 25,818 153,179 28,400 168,497 694 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 25,091 174,633 27,600 192,096 695 Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 24,364 187,697 26,800 206,467 696 Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 24,364 201,877 26,800 222,065 697 Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 24,364 228,044 26,800 250,848 698 Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 25,818 195,082 28,400 214,590 699 Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 25,091 223,058 27,600 245,364 700 Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 24,364 237,838 26,800 261,622 701 Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 24,364 261,227 26,800 287,350 702 Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 24,364 289,586 26,800 318,545 703 Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 24,364 350,836 26,800 385,920 704 Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 25,818 248,293 28,400 273,123 705 Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 25,091 284,531 27,600 312,984 706 Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 24,364 303,741 26,800 334,116 707 Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 24,364 330,371 26,800 363,408 708 Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 24,364 371,302 26,800 408,432 709 Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 24,364 410,966 26,800 452,062 710 Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 24,364 453,164 26,800 498,480 711 Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 25,818 284,361 28,400 312,798 712 Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 25,091 325,931 27,600 358,524 713 Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 24,364 348,400 26,800 383,240 714 Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 24,364 379,829 26,800 417,812 715 Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 24,364 413,695 26,800 455,064 716 Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 24,364 472,167 26,800 519,384 717 Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 24,364 521,869 26,800 574,056 718 Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 24,364 577,686 26,800 635,455 719 Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 25,091 409,333 27,600 450,266 720 Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 24,364 437,815 26,800 481,596 721 Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 24,364 477,820 26,800 525,602 722 Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 24,364 539,849 26,800 593,834 723 Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 24,364 596,422 26,800 656,064 724 Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 24,364 654,432 26,800 719,875 725 Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 24,364 735,295 26,800 808,824 726 Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 24,364 806,509 26,800 887,160 727 Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 24,364 556,733 26,800 612,407 728 Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 24,364 608,068 26,800 668,874 729 Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 24,364 658,793 26,800 724,672 730 Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 24,364 709,956 26,800 780,952 731 Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 24,364 764,239 26,800 840,662 732 Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 24,364 834,698 26,800 918,168 733 Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 24,364 939,949 26,800 1,033,944 734 Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 24,364 1,033,189 26,800 1,136,508 735 Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 24,364 1,081,624 26,800 1,189,786 736 Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 24,364 1,154,008 26,800 1,269,409 737 Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 24,364 652,921 26,800 718,213 738 Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 24,364 713,440 26,800 784,784 739 Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 24,364 773,302 26,800 850,632 740 Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 24,364 833,724 26,800 917,096 741 Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 24,364 897,264 26,800 986,990 742 Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 24,364 982,342 26,800 1,080,576 743 Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 24,364 1,223,542 26,800 1,345,896 744 Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 24,364 1,223,249 26,800 1,345,574 745 Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 24,364 1,273,999 26,800 1,401,399 746 Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 24,364 1,360,295 26,800 1,496,324 747 Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 24,364 951,303 26,800 1,046,433 748 Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 24,364 1,025,465 26,800 1,128,012 749 Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 24,364 1,099,336 26,800 1,209,270 750 Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 24,364 1,136,149 26,800 1,249,764 751 Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 24,364 1,209,606 26,800 1,330,566 752 Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 24,364 1,000,371 26,800 1,100,408 753 Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 24,364 1,079,065 26,800 1,186,972 754 Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 24,364 1,156,883 26,800 1,272,571 755 Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 24,364 1,195,524 26,800 1,315,076 756 Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 24,364 1,280,991 26,800 1,409,090 757 Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 24,364 1,425,273 26,800 1,567,800 758 Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 24,364 1,579,738 26,800 1,737,712 759 Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 24,364 1,655,192 26,800 1,820,712 760 Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 24,364 1,731,402 26,800 1,904,542 761 Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 24,364 1,769,165 26,800 1,946,082 762 Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 25,273 2,033,444 27,800 2,236,788 763 Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 25,273 2,439,829 27,800 2,683,812 764 Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 25,273 2,821,953 27,800 3,104,148 765 Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 25,273 3,301,124 27,800 3,631,236 766 Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 25,273 2,432,247 27,800 2,675,472 767 Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 25,273 2,922,033 27,800 3,214,236 768 Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 25,273 3,383,007 27,800 3,721,308 769 Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 25,273 3,845,498 27,800 4,230,048 770 Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 25,273 3,830,335 27,800 4,213,368 771 Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 25,273 4,127,542 27,800 4,540,296 772 Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 25,273 4,439,913 27,800 4,883,904 773 Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 25,273 5,051,007 27,800 5,556,108 Hộp mạ kẽm nhúng nóng 774 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 8 96.14 15,000 1,442,100 16,500 1,586,310 THÉP HÌNH H 775 THÉP HÌNH H175 X 175 X 7.5 X 11 X 12M 12 484.8 17,273 8,373,818 19,000 9,211,200 776 THÉP HÌNH H125 X 125 X 6.5 X 9 x 12M 12 285.6 17,273 4,933,091 19,000 5,426,400 777 THÉP HÌNH H400 X 400 X 13 X 21 x 12M (TQ) 12 2064 15,000 30,960,000 16,500 34,056,000 778 THÉP HÌNH H350 X 350 X 12 X 19 X 12M (TQ) 12 1644 15,000 24,660,000 16,500 27,126,000 779 THÉP HÌNH H300 X 300 X 10 X 15 X 12M 12 1128 17,273 19,483,636 19,000 21,432,000 780 THÉP HÌNH H250 X 250 X 9 X 14 X 12M 12 868.8 17,273 15,006,545 19,000 16,507,200 781 THÉP HÌNH H200 X 200 X 8 X 12 X 12M 12 598.8 17,273 10,342,909 19,000 11,377,200 782 THÉP HÌNH H150 X 150 X 7 X 10 X 12M 12 378 17,273 6,529,091 19,000 7,182,000 783 THÉP HÌNH H100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,273 3,565,091 19,000 3,921,600 Thép hình U, V, I, H mạ kẽm nhúng nóng 784 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 17,727 144,300 19,500 158,730 785 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 17,727 257,755 19,500 283,530 786 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 17,727 257,045 19,500 282,750 787 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 17,727 327,955 19,500 360,750 788 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090 789 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 17,727 472,964 19,500 520,260 790 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 17,727 386,100 19,500 424,710 791 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 17,727 483,955 19,500 532,350 792 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 17,727 496,364 19,500 546,000 793 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 17,773 604,273 19,550 664,700 794 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 17,727 726,818 19,500 799,500 795 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000 796 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 17,773 835,318 19,550 918,850 797 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 17,727 780,000 19,500 858,000 798 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 17,727 904,091 19,500 994,500 799 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 17,727 1,010,455 19,500 1,111,500 800 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 17,727 886,364 19,500 975,000 801 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 17,727 1,025,345 19,500 1,127,880 802 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 17,727 1,294,091 19,500 1,423,500 803 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 17,727 1,595,455 19,500 1,755,000 804 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 17,727 3,120,000 19,500 3,432,000 805 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 17,727 3,882,273 19,500 4,270,500 806 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 17,727 4,591,364 19,500 5,050,500 807 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 17,727 4,201,364 19,500 4,621,500 808 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 17,727 4,963,636 19,500 5,460,000 809 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 17,727 4,857,273 19,500 5,343,000 810 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 17,727 5,796,818 19,500 6,376,500 811 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 17,727 7,179,545 19,500 7,897,500 812 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 17,726 8,366,844 19,499 9,203,528 813 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 17,726 9,625,415 19,499 10,587,957 814 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 17,726 12,692,076 19,499 13,961,284 815 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 17,727 15,741,818 19,500 17,316,000 816 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,727 3,658,909 19,500 4,024,800 817 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 17,727 5,062,909 19,500 5,569,200 818 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 17,727 6,700,909 19,500 7,371,000 819 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 17,727 8,594,182 19,500 9,453,600 820 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 17,727 10,615,091 19,500 11,676,600 821 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 17,727 15,401,455 19,500 16,941,600 822 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,500 14,100,000 823 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 17,727 16,954,364 19,500 18,649,800 824 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 17,727 29,143,636 19,500 32,058,000 825 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 17,727 36,589,091 19,500 40,248,000 826 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 17,727 26,378,182 19,500 29,016,000 827 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 17,727 749,864 19,500 824,850 828 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 17,727 913,664 19,500 1,005,030 829 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 17,727 1,106,182 19,500 1,216,800 830 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 17,727 1,308,273 19,500 1,439,100 831 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 17,727 4,116,273 19,500 4,527,900 832 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 17,727 3,084,545 19,500 3,393,000 833 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 17,727 3,701,455 19,500 4,071,600 834 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 17,727 3,914,182 19,500 4,305,600 835 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 17,727 5,850,000 19,500 6,435,000 836 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 17,727 7,339,091 19,500 8,073,000 837 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 17,727 12,550,909 19,500 13,806,000 838 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 17,727 1,006,909 19,500 1,107,600 839 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 17,727 1,223,182 19,500 1,345,500 840 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 17,727 2,978,182 19,500 3,276,000 841 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 17,727 6,509,455 19,500 7,160,400 842 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 17,727 4,531,091 19,500 4,984,200 843 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 17,727 6,296,727 19,500 6,926,400 844 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 17,727 12,082,909 19,500 13,291,200 845 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 17,727 7,807,091 19,500 8,587,800 846 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 17,727 10,551,273 19,500 11,606,400 847 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 17,727 22,761,818 19,500 25,038,000 848 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 6 22.62 17,727 400,991 19,500 441,090 Bản mã các loại 849 Bản mã các loại 6 5.5 13,500 74,250 14,850 81,675
Liên hệ mua thép ống chất lượng tại Công ty Ống Thép Thành Đạt Cường Duyên
📍 Địa chỉ: KCN Phùng Xá – Thạch Thất – Hà Nội, Việt Nam
📞Hotline : 0986.121.121
📞 Kinh doanh: 0927.419.666 | 0927.654.666
📧 Email: ongthepthanhdat@gmail.com / thepcuongduyen@gmail.com
🌐 Website: ongthepthanhdat.com | thepcuanduyen.com
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận được báo giá ống thép ưu đãi và tư vấn tận tình từ đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi. Ống Thép Thành Đạt Cường Duyên – Đối tác tin cậy cho mọi công việc của bạn!

